щелочной
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Tính từ
щелочной
- (Có) Kiềm.
- щелочная вода — nước kiềm
- щелочной раствор — хим. — dung dịch kiềm
- щелочной металл — хим. — kim loại kiềm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)