эгида
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
эгида gc
- :
- под чьей-л. эгидой — dưới sự bảo trợ (che chở, bênh vực, bảo hộ) của ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)