экономика
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
экономика gc
- (Nền) Kinh tế; (какой-л. отрасли) [cơ cấu] kinh tế.
- экономика социализма — [nền] kinh tế xã hội chủ nghĩa
- экономика страны — [nền] kinh tế cúa đất nước
- экономика промышленности — [cơ cấu] kinh tế công nghiệp
- (наука) kinh tế học, [môn] kinh tế.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)