экономический

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

экономический

  1. (Thuộc về) Kinh tế.
    экономические законы — các quy luật kinh tế
    экономическая география — [môn] địa lý kinh tế
    экономический район — vùng kinh tế
    экономический журнал — tạp chí kinh tế
    экономический кризис — [cuộc] khủng hoảng kinh tế
    экономическая поддержка — sự ủng hộ về [mặt] kinh tế

Tham khảo[sửa]