экран
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
экран gđ
- Màn, màn che, màn chắn, tấm chắn.
- защитный экран реактора — màn bảo vệ của lò phản ứng
- (тех.) Màn, màn chiếu.
- экран телевизора — màn vô tuyến truyền hình
- экран локатора — màn ra-đa
- (в кинотеатре) màn ảnh, màn bạc.
- (перен.) (киноискусство) điện ảnh, màn bạc.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)