электричество
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
электричество gt
- Điện, điện khí; (ток) [dòng] điện; (электроэнергия) điện lực, điện năng.
- динамическое электричество — động điện
- грозовое электричество — điện sét
- (освещение) điện, [sự] thắp điện.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)