эмбарго

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

эмбарго gt (нескл. юр.)

  1. (Sự) Cấm vận.
    наложить эмбарго на вывоз товаров — cấm xuất khẩu hàng hóa

Tham khảo[sửa]