эмбарго
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
эмбарго gt (нескл. юр.)
- (Sự) Cấm vận.
- наложить эмбарго на вывоз товаров — cấm xuất khẩu hàng hóa
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)