эмоция
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
эмоция gc
- (Sự) Xúc động, cảm xúc, xúc cảm, cảm động.
- богатый эмоцияями — đa cảm, giàu cảm xúc
- не вызывать никаких эмоцияй — không gây được xúc động (cảm xúc) nào
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)