энергия
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
энергия gc
- Năng lượng.
- механическая энергия — cơ năng
- внутренняя энергия — nội năng
- силовая энергия — động lực
- (деятельная сила) nghị lực
- (решительность) cương nghị.
- взяться за что-л. с энергияей — bắt tay vào việc gì đó một cách kiên quyết, kiên quyết bắt tay vào việc gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)