эстетический
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
эстетический
- (Thuộc về) Mỹ học, thẩm mỹ học.
- эстетическое чувство — mỹ cảm
- эстетические взгляды — những quan điểm mỹ học
- эстетическое воспитание — mỹ dục
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)