эффект
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
эффект gđ
- (впечатление) ấn tượng mạnh.
- производить — gây ấn tượng mạnh
- мн.: — эффекты — (средства, приспособления) — [những] xảo thuật
- световые эффекты — xảo thuật ánh sáng
- (результат) hiệu quả, hiệu lực, tác dụng, kết quả.
- большой эффект — hiệu quả lớn
- (физ.) Hiệu ứng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)