юбка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
юбка gc
- (Cái) Váy.
- держаться за чью-л. юбкау — шутл. — dựa dẫm vào ai, nấp bóng váy ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)