явление
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
явление gt
- Hiện tượng; (событие) việc, sự kiện; (случай) trường hợp.
- явление природы — hiện tượng thiên nhiên
- отрадное явление — việc đáng mừng
- редкое явление — hiện tượng (trường hợp) hiếm có
- (появление) [sự] đến, xuất hiện, hiện ra, ra mắt.
- (театр.) Lớp.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)