являться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

являться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: явиться)

  1. (приходить, прибывать) đến, tới, đến dự, tới dự, ra, ra mắt
  2. (домой) trở về, về.
    зачем вы сюда явились? — anh đến đây làm gì?
    он явился домой только поздно вечером — mãi đến khuya anh ấy mới về nhà
    являться на заседание — đến họp, đến dự phiên họp
    являться в суд — đến phiên tòa, ra tòa
  3. (появляться) hiện ra, xuất hiện, phát sinh.
    у меня явилась мысль — tôi nảy ra một ý nghĩ, một y nghĩ hiện ra trong óc tôi
    у меня явилось желание — tôi có ý muốn, tôi muốn
  4. (оказываться) là.
    простуда явилась причиной его болезни — nó ốm là do bị cảm lạnh, cảm lạnh là nguồn bệnh của nó
    это известие явилось большой радостью — tin đó là một niềm vui lớn
    тк. несов. — (быть, представлять собой) — là
    являться доказательством чего-л. — là bằng chứng (chứng cớ) của cái gì, chứng minh rằng...

Tham khảo[sửa]