ясли
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
ясли số nhiều ((скл. как ж. 8a ))
- Giá để cỏ, máng cỏ.
- (воспитательное учреждение) nhà giữ trẻ, nhà gửi trẻ, viện hài nhi; hài nhi viện (уст. ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)