ภาษา

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Thái [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Danh từ [sửa]

ภาษา

  1. Ngôn ngữ, tiếng.
    ภาษาไทย — tiếng Thái
  2. Lời nói.
  3. Từ ngữ.