ありがとう

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hiragana[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Thán từ[sửa]

ありがとう

  1. Cám ơn, lời nói để tỏ sự biết ơn tới người khác.