丁
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 丁 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: đinh, chênh, tranh, đương
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 一 + 1 nét
- Dữ liệu Unicode: U+4E01 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: dīng (ding1), zhēng (zheng1)
- Wade–Giles: ting1, cheng1
Danh từ
丁
Tính từ
丁
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 丁 viết theo chữ quốc ngữ |
| đinh, đứa, tranh, chênh, tênh, đĩnh |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |