丂
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 丂 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: khảo, xảo
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 一 + 1 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E02 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: kǎo (kao3), qiǎo (qiao3), yú (yu2)
- Wade–Giles: k’ao3, ch’iao3, yü2
Danh từ [sửa]
丂