三
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 三 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: tạm, sâm, tam, tám
- Số nét: 3
- Bộ thủ: 一 + 2 nét
- Dữ liệu Unicode: U+4E09 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Đồng nghĩa
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: sān (san1)
- Wade–Giles: san1
Từ nguyên
Số từ
三
Dịch
|
|
|
Động từ
三
- Lặp lại hai ba lần.
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 三 viết theo chữ quốc ngữ |
| tám, tạm, tam |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
