丏
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 丏 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Hangul: 면
- Chữ Latinh:
- Bính âm: jū (ju1), miǎn (mian3)
- Wade–Giles: chü1, mien3
- Phiên âm Hán-Việt: cái, miện, miễn
Tiếng Quan Thoại
Động từ
丏
Tính từ
丏
- Ẩn, không trông thấy được, tàng hình.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 丏 viết theo chữ quốc ngữ |
| miễn, cái, miện |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

