丑
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 丑 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: xú, sửu
- Số nét: 4
- Bộ thủ: 一 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E11 (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán phồn thể tương đương là: [[丑, 醜]]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: chǒu (chou3)
- Wade–Giles: ch’ou3
Danh từ [sửa]
丑
Dịch [sửa]
- bò
- Tiếng Anh: ox
- Tiếng Pháp: bœuf gđ
- sửu
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 丑 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sḭw˧˩˧ zəw˧˥ səw˧˥ səw˧˥ | ʂɨw˧˩˨ jə̰w˩˧ ʂə̰w˩˧ sə̰w˩˧ | ʂɨw˨˩˦ jəw˧˥ ʂəw˧˥ səw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɨw˧˩ ɟəw˩˩ ʂəw˩˩ səw˩˩ | ʂɨ̰ʔw˧˩ ɟə̰w˩˧ ʂə̰w˩˧ sə̰w˩˧ | ||