东莞
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: dōngguǎn
Danh từ [sửa]
东莞
- đông quản , một thành phố của tỉnh quảng đông trung quốc
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: a county in Kwangtung