中
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 中 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
![]() |
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: trung, trúng
- Bính âm: zhōng (zhong1), zhòng (zhong4)
- Wade–Giles: chung1, chung4
Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện! Lệ thư | |
|---|---|---|---|---|
|
thế kỷ 16 TCN – 11 TCN |
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
|
|
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
中
Dịch
- ở giữa
|
|
|
- thuộc Trung Quốc
|
|
|
Động từ
中
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 中 viết theo chữ quốc ngữ |
| truồng, đúng, trong, trung, chung, truông, trúng |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
