Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
丸
- Vật tròn nhỏ, viên (bi, thuốc, đạn, ...), giọt (nước, ...).
- 彈丸 - viên đạn.
Tính từ [sửa]
丸
- Thẳng thắn.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách phát âm [sửa]
IPA theo giọng
| Hà Nội |
Huế |
Sài Gòn |
| hɔ̤n˨˩ hɨə̤n˨˩ hwa̤ːn˨˩ sɔp˧˥ sap˧˥ zup˧˥ |
hɔŋ˧˧ hɨəŋ˧˧ hwaːŋ˧˧ sɔ̰p˩˧ sa̰p˩˧ jṵp˩˧ |
hɔŋ˨˩ hɨəŋ˨˩ hwaːŋ˨˩ sɔp˧˥ sap˧˥ jup˧˥ |
|
| Vinh |
Thanh Chương |
Hà Tĩnh |
| hɔn˧˧ hɨən˧˧ hwan˧˧ sɔp˩˩ sap˩˩ ɟup˩˩ |
hɔn˧˧ hɨən˧˧ hwan˧˧ sɔ̰p˩˧ sa̰p˩˧ ɟṵp˩˧ |