乔
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 乔 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 丿 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E54 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
乔
- Tên gọi một loài cây, có tên khoa học pinus sylvestris.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 乔 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiə̤w˨˩ | kiəw˧˧ | kiəw˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiəw˧˧ | |||