Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi


Mục lục

Chữ Hán

Thư pháp
乙


Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Ất: can thứ hai trong mười thiên can, theo cách tính thời gian cổ truyền Trung Quốc.
  2. Xếp thứ hai, hạng hai, hạng nhì.
    — hạng hai, hạng nhì
  3. dùng để thể hiện chữ B trong bảng chữ cái alphabet trong văn bản viết của người trung quốc


Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ
ặc, ắc, ắt, át, hắt, ất, lớt, ít
Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

Công cụ cá nhân