Chữ Hán [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
乙
- Ất: can thứ hai trong mười thiên can, theo cách tính thời gian cổ truyền Trung Quốc.
- Xếp thứ hai, hạng hai, hạng nhì.
- 乙種 — hạng hai, hạng nhì
- dùng để thể hiện chữ B trong bảng chữ cái alphabet trong văn bản viết của người trung quốc
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách phát âm [sửa]
IPA theo giọng
| Hà Nội |
Huế |
Sài Gòn |
| a̰ʔk˨˩ ak˧˥ at˧˥ aːt˧˥ hat˧˥ ət˧˥ ləːt˧˥ it˧˥ |
a̰k˨˨ a̰k˩˧ a̰k˩˧ a̰ːk˩˧ ha̰k˩˧ ə̰k˩˧ lə̰ːk˩˧ ḭt˩˧ |
ak˨˩˨ ak˧˥ ak˧˥ aːk˧˥ hak˧˥ ək˧˥ ləːk˧˥ ɨt˧˥ |
|
| Vinh |
Thanh Chương |
Hà Tĩnh |
| ak˨˨ ak˩˩ at˩˩ aːt˩˩ hat˩˩ ət˩˩ ləːt˩˩ it˩˩ |
a̰k˨˨ ak˩˩ at˩˩ aːt˩˩ hat˩˩ ət˩˩ ləːt˩˩ it˩˩ |
a̰k˨˨ a̰k˩˧ a̰t˩˧ a̰ːt˩˧ ha̰t˩˧ ə̰t˩˧ lə̰ːt˩˧ ḭt˩˧ |