乙
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 乙 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: ất
- Số nét: 1
- Bộ thủ: 乙 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+4E58 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: yǐ (yi3)
- Wade–Giles: i3
Danh từ
乙
- Ất: can thứ hai trong mười thiên can, theo cách tính thời gian cổ truyền Trung Quốc.
- Xếp thứ hai, hạng hai, hạng nhì.
- 乙種 — hạng hai, hạng nhì
- dùng để thể hiện chữ B trong bảng chữ cái alphabet trong văn bản viết của người trung quốc
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 乙 viết theo chữ quốc ngữ |
| ặc, ắc, ắt, át, hắt, ất, lớt, ít |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

