九
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 九 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: cửu, cưu
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 乙 + 1 nét
- Dữ liệu Unicode: U+4E5D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: jiǔ (jiu3)
- Wade–Giles: chiu3
Danh từ
九
- Chín.
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 九 viết theo chữ quốc ngữ |
| cửu, cưu |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
