Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Bước đi một bước ngắn (bằng chân phải).

Từ liên hệ[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

xúc, sục, xục, súc

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
suk˧˥ sṵʔk˨˩ sṵʔk˨˩ suk˧˥ sṵk˩˧ ʂṵk˨˨ sṵk˨˨ ʂṵk˩˧ suk˧˥ ʂuk˨˩˨ suk˨˩˨ ʂuk˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
suk˩˩ ʂuk˨˨ suk˨˨ ʂuk˩˩ suk˩˩ ʂṵk˨˨ sṵk˨˨ ʂuk˩˩ sṵk˩˧ ʂṵk˨˨ sṵk˨˨ ʂṵk˩˧