亍
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 亍 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 3
- Bộ thủ: 二 + 1 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E8D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
亍
Từ liên hệ [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 亍 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| suk˧˥ sṵʔk˨˩ sṵʔk˨˩ suk˧˥ | sṵk˩˧ ʂṵk˨˨ sṵk˨˨ ʂṵk˩˧ | suk˧˥ ʂuk˨˩˨ suk˨˩˨ ʂuk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| suk˩˩ ʂuk˨˨ suk˨˨ ʂuk˩˩ | suk˩˩ ʂṵk˨˨ sṵk˨˨ ʂuk˩˩ | sṵk˩˧ ʂṵk˨˨ sṵk˨˨ ʂṵk˩˧ | |