今日は
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Chữ Nhật hỗn hợp
| Phân tích cách viết | |||||||||||||||||||
| 今 | 日 | は | |||||||||||||||||
| kanji | kanji | hiragana | |||||||||||||||||
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Hiragana: こんにちは
- Chữ Latinh
[sửa] Tiếng Nhật
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ 今日 (kim nhật, konnichi, “ngày nay”) + は.
[sửa] Thán từ
今日は
[sửa] Cách dùng
Thường dùng từ 10h sáng đến 6h tối, tuy nhiên vẫn có thể dùng cho cả ngày với bạn bè.