以
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 以 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 人 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4EE5 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: dĩ
- Bính âm: yǐ (yi3), zhǎng (zhang3)
- Wade–Giles: i3, chang3
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Giới từ [sửa]
以
Dịch [sửa]
- bằng cách
- do đó, sở dĩ
- Tiếng Tây Ban Nha: así (que); por consiguiente, por lo tanto, por eso
- để
Tham khảo [sửa]
- Cơ sở dữ liệu tự do Unihan
- Thiều Chửu, Hán Việt Tự Điển, Nhà Xuất bản Văn hóa Thông tin, 1999, Hà Nội (dựa trên nguyên bản năm 1942 của nhà sách Đuốc Tuệ, Hà Nội).