伉
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 伉 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 人 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4F09 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 항
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
伉
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 伉 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːŋ˧˥ kaːŋ˧˧ xaːŋ˧˥ | ka̰ːŋ˩˧ kaːŋ˧˥ kʰa̰ːŋ˩˧ | kaːŋ˧˥ kaːŋ˧˧ kʰaːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːŋ˩˩ kaːŋ˧˥ xaːŋ˩˩ | ka̰ːŋ˩˧ kaːŋ˧˥˧ xa̰ːŋ˩˧ | ||