伊
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 伊 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: y
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 人 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4F0A (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: yī (yi1)
- Wade–Giles: i1
Danh từ [sửa]
伊
- Nó.
Dịch [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 伊 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| i̤˨˩ i˧˧ i̤˨˩ | i˧˧ i˧˥ i˧˧ | i˨˩ i˧˧ i˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| i˧˧ i˧˥ i˧˧ | i˧˧ i˧˥˧ i˧˧ | ||