伹
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 伹 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 人 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4F39 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
伹
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 伹 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| za̤ː˨˩ vaʔa˧˥ | jaː˧˧ jaː˧˩˨ | jaː˨˩ jaː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaː˧˧ va̰ː˩˧ | ɟaː˧˧ vaː˧˩ | ɟaː˧˧ va̰ː˨˨ | |