俗
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 俗 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 人 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4FD7 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: sú (su2)
- Phiên âm Hán-Việt: tục
- Chữ Hangul: 속
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
俗
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 俗 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tṵʔk˨˩ tʰɔj˧˥ | tṵk˨˨ tʰɔ̰j˩˧ | tuk˨˩˨ tʰɔj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tuk˨˨ tʰɔj˩˩ | tṵk˨˨ tʰɔj˩˩ | tṵk˨˨ tʰɔ̰j˩˧ | |