保护

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

保护

  1. bảo hộ, bảo vệ
    愿意一生一世保护
    anh nguyện một đời bảo vệ em

Dịch[sửa]