俵
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 俵 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 人 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4FF5 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 표
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
俵
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 俵 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓiəw˧˥ ɓiə̰w˧˩˧ | ɓiə̰w˩˧ ɓiəw˧˩˨ | ɓiəw˧˥ ɓiəw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓiəw˩˩ ɓiəw˧˩ | ɓiə̰w˩˧ ɓiə̰ʔw˧˩ | ||