偵
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 偵 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 人 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5075 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 정
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
偵
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 偵 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨiə̰ʔŋ˨˩ ʨïŋ˧˧ zï̤ŋ˨˩ | tʂiə̰ŋ˨˨ tʂin˧˥ ʐin˧˧ | tʂiəŋ˨˩˨ tʂɨn˧˧ ɹɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂiəŋ˨˨ tʂïŋ˧˥ ɹïŋ˧˧ | tʂiə̰ŋ˨˨ tʂïŋ˧˥ ɹïŋ˧˧ | tʂiə̰ŋ˨˨ tʂïŋ˧˥˧ ɹïŋ˧˧ | |