傌
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 傌 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 人 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+508C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 마
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
傌
Đồng nghĩa [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 傌 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| maː˧˥ maʔa˧˥ ma̰ːʔ˨˩ | ma̰ː˩˧ maː˧˩˨ ma̰ː˨˨ | maː˧˥ maː˨˩˦ maː˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| maː˩˩ ma̰ː˩˧ maː˨˨ | maː˩˩ maː˧˩ ma̰ː˨˨ | ma̰ː˩˧ ma̰ː˨˨ ma̰ː˨˨ | |