傘
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán phồn thể
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 人 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Phiên âm Hán-Việt: tán, tản
- Dữ liệu Unicode: U+5098 (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 伞
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Bính âm: sǎn (san3)
- Wade-Giles: san3
[sửa] Danh từ
傘
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 傘 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɐːn˧˥ tɐ̰ːn˧˩˧ tɐ̤ːn˨˩ | tɐ̰ːŋ˩˧ tɐːŋ˧˩˨ tɐːŋ˧˧ | tɐːŋ˧˥ tɐːŋ˨˩˦ tɐːŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɐːn˩˩ tɐːn˧˩ tɐːn˧˧ | tɐ̰ːn˩˧ tɐ̰ːʔn˧˩ tɐːn˧˧ | ||