債
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 債 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 人 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+50B5 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: zhài (zhai4)
- Phiên âm Hán-Việt: trái
- Chữ Hangul: 채
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
債
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 債 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨaːj˧˥ ʨa̰ːj˧˩˧ | tʂa̰ːj˩˧ tʂaːj˧˩˨ | tʂaːj˧˥ tʂaːj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂaːj˩˩ tʂaːj˧˩ | tʂa̰ːj˩˧ tʂa̰ːʔj˧˩ | ||