傻
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 傻 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 人 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+50BB (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 사
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
傻
- (Thông tục) Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 傻 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| swɛ˧˧ swa̰ʔ˨˩ swa̰˧˩˧ | swɛ˧˥ swa̰˨˨ ʂwa˧˩˨ | swɛ˧˧ swa˨˩˨ ʂwa˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| swɛ˧˥ swa˨˨ ʂwa˧˩ | swɛ˧˥ swa̰˨˨ ʂwa˧˩ | swɛ˧˥˧ swa̰˨˨ ʂwa̰ʔ˧˩ | |