億
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 億 | |||
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể
- Phiên âm Hán-Việt: ức
- Số nét: 15
- Bộ thủ: 人 + 13 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5104 (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 亿
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: yì (yi4), dàng (dang4)
- Wade–Giles: i4, tang4
Số từ
億
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 億 viết theo chữ quốc ngữ |
| tỉ, ức |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |