光
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 光 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hiragana ひかり
- Chữ Hangul: 광
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
光
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 光 viết theo chữ quốc ngữ |
| cuông, quàng, khoang, quang, quăng |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |