凟
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 凟 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 冫 + 15 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+51DF (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
凟
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 凟 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗə̰ʔwk˨˩ | ɗə̰wk˨˨ | ɗəwk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗəwk˨˨ | ɗə̰wk˨˨ | ||