刀
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 刀 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: đao
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 刀 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+4FF8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: dāo (dao1), fèn (fen4)
- Wade–Giles: tao1, fen4
Danh từ
刀
Đồng nghĩa
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 刀 viết theo chữ quốc ngữ |
| đau, đao, đeo, dao |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
