刀
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 刀 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: đao
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 刀 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4FF8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: dāo (dao1), fèn (fen4)
- Wade–Giles: tao1, fen4
Danh từ [sửa]
刀
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 刀 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaw˧˧ ɗaːw˧˧ ɗɛw˧˧ zaːw˧˧ | ɗaw˧˥ ɗaːw˧˥ ɗɛw˧˥ jaːw˧˥ | ɗaw˧˧ ɗaːw˧˧ ɗɛw˧˧ jaːw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaw˧˥ ɗaːw˧˥ ɗɛw˧˥ ɟaːw˧˥ | ɗaw˧˥˧ ɗaːw˧˥˧ ɗɛw˧˥˧ ɟaːw˧˥˧ | ||