Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi


Mục lục

Chữ Hán

Thư pháp
刀


Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Con dao.

Đồng nghĩa

Dịch



Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ
đau, đao, đeo, dao
Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm