別
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 別 | |||
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: biệt, liệt
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 刀 + 5 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5225 (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 别
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: bié (bie2)
- Wade–Giles: pieh2
Động từ
別
Dịch
|
|
|
Tính từ
別
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 別 viết theo chữ quốc ngữ |
| bết, bẹt, biết, bít, bệt, bịt, biệt, liệt |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |