制造

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

制造

  1. chế tạo, chế xuất, sản xuất ...
  1. 1.to make; to manufacture; to turn out
  2. 2.to make up; to invent; to tell a tall story; to fabricate