刹
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 刹 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: chà (cha4)
- Phiên âm Hán-Việt: sát
- Chữ Hangul: 찰
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
刹
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 刹 viết theo chữ quốc ngữ |
| sát |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

