刹
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 刹 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 刀 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5239 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: chà (cha4)
- Phiên âm Hán-Việt: sát
- Chữ Hangul: 찰
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
刹
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 刹 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːt˧˥ | ʂa̰ːk˩˧ | ʂaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːt˩˩ | ʂa̰ːt˩˧ | ||