剴
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 剴 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 刀 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5274 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 개
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
剴
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 剴 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːj˧˧ xa̰ːj˧˩˧ | kaːj˧˥ kʰaːj˧˩˨ | kaːj˧˧ kʰaːj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːj˧˥ xaːj˧˩ | kaːj˧˥˧ xa̰ːʔj˧˩ | ||